Dịch nghĩa:
私の新規事業が旨くいってくれたらなあ。
Ước gì dự án kinh doanh mới của tôi thành công.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
新
Tân
mới
規
Quy
tiêu chuẩn
事
Sự
sự việc; lý do
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
旨
Chỉ
ngon; ý nghĩa