Dịch nghĩa:
私の家はちょうど通りのむこうにある。
Nhà tôi đúng là ở bên kia đường.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v