Dịch nghĩa:
私の家はあの橋の向こうにあります。
Nhà tôi ở bên kia cây cầu kia.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
橋
Kiều
cầu
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận