Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
の
夢
ゆめ
は、
田舎
いなか
で
静
しず
かな
生活
せいかつ
を
送
おく
ることだ。
Giấc mơ của tôi là sống một cuộc sống yên bình ở vùng nông thôn.
Ngữ pháp:
~ことだ (〜koto da)
Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
夢
ゆめ
giấc mơ
田舎
いなか
vùng quê
静か
しずか
yên tĩnh; im lặng
生活
せいかつ
cuộc sống; sinh hoạt
送る
おくる
gửi; chuyển đi
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
夢
Mộng
giấc mơ; ảo ảnh
田
Điền
ruộng lúa
舎
Xá
nhà tranh; nhà trọ
静
Tĩnh
yên tĩnh
生
Sinh
sinh; cuộc sống
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
送
Tống
hộ tống; gửi