Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
の
夢
ゆめ
のひとつはアイスランド
語
ご
を
学
まな
ぶことだ。
Một trong những giấc mơ của tôi là học tiếng Iceland.
Ngữ pháp:
~ことだ (〜koto da)
Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
夢
ゆめ
giấc mơ
語
ご
từ; thuật ngữ
学ぶ
まなぶ
học; nghiên cứu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
夢
Mộng
giấc mơ; ảo ảnh
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
学
Học
học; khoa học