Dịch nghĩa:
私の兄だけでなく、私にも責任がある。
Không chỉ có anh trai tôi mà tôi cũng có trách nhiệm.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
兄
Huynh
anh trai; anh cả
責
Trách
trách nhiệm; chỉ trích
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm