Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしのパソコンなんかへんでネットに乗のれませんでした。
Máy tính của tôi có vấn đề gì đó, tôi không thể truy cập mạng.

Ngữ pháp:

~なんか (〜nanka)

Diễn tả ý nghĩa 'những thứ như' hoặc 'cái gì đó như', dùng để liệt kê ví dụ hoặc giảm nhẹ điều gì đó.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
パソコン
máy tính cá nhân; PC
へん
hậu tố dùng để phủ định động từ ở thì hiện tại
ネット
mạng lưới
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
乗
Thừa lên xe; nhân

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật