Dịch nghĩa:
私のとけいは時間が正確ではありません。
Đồng hồ của tôi không chính xác về thời gian.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
正
Chính
chính xác; công bằng
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng