Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
のことを
凡人
ぼんじん
だと
思
おも
うのはやめて!
Đừng coi tôi như người "bình thường"!
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
凡人
ぼんじん
người bình thường
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
凡
Phàm
bình thường; thông thường; tầm thường
人
Nhân
người
思
Tư
nghĩ