Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
のことを
何
なん
というにせよ、
私
わたし
のいないところでなく、
私
わたし
の
目
め
の
前
まえ
で
言
い
って
下
くだ
さい。
Dù bạn nói gì về tôi, xin hãy nói trước mặt tôi chứ không phải sau lưng.
Ngữ pháp:
ところで (tokorode)
Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
何
なん
gì
言う
いう
nói
為る
する
làm
無い
ない
không tồn tại
目
め
mắt; nhãn cầu
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
何
Hà
gì
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
前
Tiền
phía trước; trước
言
Ngôn
nói; từ
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém