Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしのかばんは古ふるすぎる。新あたらしいのを買かわねばならない。
Túi của tôi quá cũ, tôi phải mua cái mới.

Ngữ pháp:

~ねばならない (〜neba naranai)

Diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'.
JLPT N2

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
鞄
かばん
túi; cặp
古い
ふるい
cũ; cổ xưa
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
買う
かう
mua; mua sắm
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
古
Cổ cũ
新
Tân mới
買
Mãi mua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật