Dịch nghĩa:
私に殴ろうとするかのように彼女はこぶしを上げた。
Cô ấy giơ nắm đấm lên như thể định đánh tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
殴
tấn công; đánh; đập; quật
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
上
Thượng
trên