Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしには誰だれかがあなたを呼よんでいるように思おもわれる。
Tôi cảm thấy có ai đó đang gọi bạn.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
誰
だれ
ai
呼ぶ
よぶ
gọi (ai đó); gọi; kêu gọi
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
誰
Thùy ai; ai đó
呼
Hô gọi; gọi ra; mời
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật