Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
にはとてもたくさんのアイデアがある。
Tôi có rất nhiều ý tưởng.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
迚も
とても
rất; cực kỳ
アイデア
ý tưởng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi