Dịch nghĩa:
私にはこの数学の問題はわからない。
Tôi không hiểu bài toán toán học này.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
数
Số
số; sức mạnh
学
Học
học; khoa học
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài