Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしにできる事ことはおそらくほとんどない。
Có lẽ tôi không thể làm gì nhiều.

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
事
こと
sự việc; điều
恐らく
おそらく
có lẽ; có khả năng (nhất); rất có thể; tôi nghi ngờ; tôi dám nói; tôi e rằng
殆ど
ほとんど
gần như; hầu hết; chủ yếu
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
事
Sự sự việc; lý do

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật