Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
ったら
何
なん
であんなことしたんだろう?
Tại sao mình lại làm cái việc đó nhỉ?
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
何
なん
gì
あんな
loại đó; như thế
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
何
Hà
gì