Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
たちは
親友
しんゆう
になれるかもしれないと
思
おも
います。
Tôi nghĩ chúng ta có thể trở thành bạn thân.
Ngữ pháp:
~かもしれない (〜kamoshirenai)
Biểu thị sự không chắc chắn; 'có thể', 'có lẽ', 'có khả năng'.
JLPT N4
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
親友
しんゆう
bạn thân; bạn chí cốt; bạn bè; bạn thân thiết
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
親
Thân
cha mẹ; thân mật
友
Hữu
bạn bè
思
Tư
nghĩ