Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしたちは見みえるだろうと思おもうものを見みるのである。
Chúng tôi chỉ thấy những gì chúng tôi nghĩ là có thể thấy.

Ngữ pháp:

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

私たち
わたしたち
chúng tôi
見える
みえる
được nhìn thấy; có thể nhìn thấy; trong tầm mắt
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
見
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật