Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしたちは狐きつねを捕つかまえるためにわなをしかけた。
Chúng tôi đặt một cái bẫy để bắt cáo.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

Từ vựng:

私たち
わたしたち
chúng tôi
狐
きつね
cáo
捕まえる
つかまえる
bắt; bắt giữ; tóm; kiềm chế
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
罠
わな
bẫy (bắt động vật); bẫy
仕掛ける
しかける
bắt đầu; khởi đầu

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
狐
Hồ cáo
捕
Bộ bắt; bắt giữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật