Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
たちはスキーを
車
くるま
の
屋根
やね
の
上
うえ
に
乗
の
せた。
Chúng ta đã đặt trượt tuyết lên nóc xe.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
スキー
trượt tuyết
車
くるま
xe hơi; ô tô
屋根
やね
mái nhà
上
うえ
trên; trên cao
乗せる
のせる
đặt lên (cái gì đó)
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
車
Xa
xe
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)
上
Thượng
trên
乗
Thừa
lên xe; nhân