Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
たちはアパートをさがしに
行
い
った。
Chúng tôi đã đi tìm một căn hộ.
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
アパート
tòa nhà chung cư; khu căn hộ
探す
さがす
tìm kiếm; săn lùng
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng