Dịch nghĩa:
私たちはそのホテルを10時に出た。
Chúng ta đã rời khách sạn đó lúc 10 giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
時
Thời
thời gian; giờ
出
Xuất
ra ngoài