Dịch nghĩa:
私たちはそのテレビを見て楽しんだ。
Chúng ta đã xem TV đó và cảm thấy thích thú.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái