Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしたちはいつそこのたどり着つくことになるだろうか。
Chúng tôi sẽ đến đó khi nào nhỉ?

Ngữ pháp:

V る ことになる (〜ru koto ni naru)

Chỉ ra rằng điều gì đó đã được quyết định hoặc sắp xếp; 'đã được quyết định rằng', 'hóa ra là'.
JLPT N4

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

私たち
わたしたち
chúng tôi
たどり着く
たどりつく
cuối cùng đến; đến nơi (cuối cùng); đến (cuối cùng); tìm đường đến
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
着
Khán mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật