Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしたちはあなたにお目めにかかるために伺うかがいました。
Chúng tôi đến đây để gặp bạn.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

Từ vựng:

私たち
わたしたち
chúng tôi
目
め
mắt; nhãn cầu
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
伺う
うかがう
thăm ai đó; đến thăm nơi nào đó; viếng thăm; phục vụ ai đó

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
目
Mục mắt; nhìn; kinh nghiệm
伺
Tứ thăm; hỏi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật