Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
たちの
学校
がっこう
は
小高
こだか
い
丘
おか
の
上
うえ
にあります。
Trường học của chúng ta nằm trên một ngọn đồi nhỏ.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
学校
がっこう
trường học
小高い
こだかい
hơi cao
丘
おか
đồi
上
うえ
trên; trên cao
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
小
Tiểu
nhỏ
高
Cao
cao; đắt
丘
Khiêu
đồi
上
Thượng
trên