Dịch nghĩa:
私たちの学校の図書館は小さいが新しい。
Thư viện của trường chúng tôi tuy nhỏ nhưng mới.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
書
Thư
viết
館
Quán
tòa nhà; dinh thự
小
Tiểu
nhỏ
新
Tân
mới