Dịch nghĩa:
私たちの先生は美人であったが、着飾るような人ではなかった。
Cô giáo của chúng là một người đẹp nhưng lại không phải là típ người mặc đẹp.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
人
Nhân
người
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
飾
Sức
trang trí; tô điểm