Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
たちのじゃまをしなかったとはあなたも
察
さっ
しがよかった。
Bạn đã rất tinh tế khi không làm phiền chúng tôi.
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
邪魔
じゃま
cản trở; phiền toái
為る
する
làm
察し
さっし
xem xét; đoán; phỏng đoán; đánh giá
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
察
Sát
đoán; phán đoán