Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしが間違まちがっていないとどうして言いえる?
Làm sao tôi có thể nói rằng mình không sai?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ないと (〜nai to)

Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
間違う
まちがう
sai lầm
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
言える
いえる
có thể nói

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
間
Gian khoảng cách; không gian
違
Vi khác biệt; khác
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật