Dịch nghĩa:
私が話しかけたら返事をしてください。
Khi tôi nói chuyện, xin hãy trả lời.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ
事
Sự
sự việc; lý do