Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしが現あらわれるのを待まっている少女しょうじょなどいるはずがない。
Không thể có chuyện có cô gái nào đang đợi tôi xuất hiện.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~など (〜nado)

Biểu thị danh sách không đầy đủ các ví dụ; 'như là', 'những thứ như', 'trong số những thứ khác'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
現れる
あらわれる
xuất hiện; hiện ra; trở nên rõ ràng; thể hiện; hiện thực hóa
待つ
まつ
chờ đợi
少女
しょうじょ
cô gái; thiếu nữ
筈
はず
nên (là); chắc chắn (là); dự kiến (là); phải (là)
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
現
Hiện hiện tại; tồn tại; thực tế
待
Đãi chờ đợi; phụ thuộc vào
少
Thiếu ít
女
Nữ phụ nữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật