Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしが憶おぼえている限かぎりでは、彼かれはそんなことを言いわなかった。
Như tôi nhớ, anh ấy không nói những điều đó.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

限り(kagiri)

Diễn tả 'miễn là', 'trong khi điều kiện này đúng'.
JLPT N2

そんな~ (sonna)

Biểu thị 'loại/kiểu đó'; ám chỉ điều gì đó gần người nghe hoặc đã được đề cập trước đó.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
覚える
おぼえる
ghi nhớ; học thuộc
限り
かぎり
giới hạn
彼
かれ
anh ấy
そんな
như vậy; loại đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
言う
いう
nói

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
憶
Ức hồi tưởng; nghĩ; nhớ
限
Hạn giới hạn; hạn chế; hết khả năng
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật