Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしが感かんじているとおりをはっきり申もうし上あげることができないのです。
Tôi không thể nói rõ cảm giác của mình.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
感ずる
かんずる
cảm thấy; cảm nhận
はっきり
rõ ràng; rõ rệt; minh bạch
申し上げる
もうしあげる
nói; kể; phát biểu; bày tỏ; đề nghị; gửi (lời chào, chúc mừng, v.v.)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
感
Cảm cảm xúc; cảm giác
申
Thân có vinh dự; dấu hiệu con khỉ
上
Thượng trên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật