Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしが困こまっている時ときに、その男おとこが助たすけてくれました。
Khi tôi gặp khó khăn, người đàn ông đó đã giúp đỡ tôi.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
困る
こまる
gặp khó khăn
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
其の
その
đó; cái đó
男
おとこ
đàn ông; nam giới
助ける
たすける
cứu; giải cứu
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
困
Khốn tình thế khó xử; trở nên đau khổ; phiền toái
時
Thời thời gian; giờ
男
Nam nam
助
Trợ giúp đỡ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật