Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしが困こまっているとき、トムはいつでも力ちからになってくれるの。
Khi tôi gặp khó khăn, Tom luôn sẵn sàng giúp đỡ tôi.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
困る
こまる
gặp khó khăn
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
力
ちから
lực; sức mạnh; năng lượng
成る
なる
trở thành; đạt được
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
困
Khốn tình thế khó xử; trở nên đau khổ; phiền toái
力
Lực sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật