Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしが信しんじていることはあなたが正ただしいということだ。
Điều tôi tin là bạn đúng.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ということだ (〜to iu koto da)

Diễn tả một kết luận hoặc lời đồn; 'tôi nghe nói', 'có nghĩa là', 'có thể nói'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
信ずる
しんずる
tin tưởng
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
正しい
ただしい
đúng; chính xác
言う
いう
nói

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
信
Tín niềm tin; sự thật
正
Chính chính xác; công bằng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật