Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしがやらなきゃいけないことって、他たに何なにかある?
Còn việc gì tôi phải làm không?

Ngữ pháp:

~なきゃいけない (〜nakya ikenai)

Biểu thị sự cần thiết hoặc nghĩa vụ; 'phải', 'cần phải'
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
他
た
khác
何
なん
gì
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
他
Tha khác; khác nữa; những cái khác
何
Hà gì

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật