Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
がそれをしたくなかったって
知
し
らなかったの?
Bạn không biết rằng tôi không muốn làm điều đó sao?
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
其れ
それ
đó; nó
為る
する
làm
無い
ない
không tồn tại
知る
しる
biết; nhận thức
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
知
Tri
biết; trí tuệ