Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
神田
かんだ
さんは
何
なん
と
速
はや
いランナーでしょう。
Anh Kanda là một vận động viên chạy nhanh thật sự.
Ngữ pháp:
~でしょう (〜deshou)
Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4
Từ vựng:
神田
しんでん
ruộng liên kết với đền thờ
何
なん
gì
早い
はやい
nhanh; nhanh chóng
ランナー
người chạy
Hán tự:
神
Thần
thần; tâm hồn
田
Điền
ruộng lúa
何
Hà
gì
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng