Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
確
たし
かに
彼女
かのじょ
はきれいだが、わがままだ。
Quả thật cô ấy xinh đẹp, nhưng rất ích kỷ.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
確か
たしか
chắc chắn; nhất định
彼女
かのじょ
cô ấy
我儘
わがまま
ích kỷ; người ích kỷ
Hán tự:
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ