Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
石油
せきゆ
を2、3リッターばかり
融通
ゆうずう
してもらえますか。
Bạn có thể cho tôi mượn khoảng 2, 3 lít dầu không?
Ngữ pháp:
~ばかり (〜bakari)
Diễn tả 'chỉ', 'không gì ngoài', 'luôn luôn', 'chỉ là'.
JLPT N3
Từ vựng:
石油
せきゆ
dầu; dầu mỏ
リッター
lít
融通
ゆうずう
cho vay (tiền, hàng hóa, v.v.); tài chính; khoản vay
為る
する
làm
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
石
Thạch
đá
油
Du
dầu; mỡ
融
Dung
tan chảy; hòa tan
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v