リッター
Danh từ chung
lít
JP: 石油を2、3リッターばかり融通してもらえますか。
VI: Bạn có thể cho tôi mượn khoảng 2, 3 lít dầu không?
🔗 リットル
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この車って、リッターどのくらいなの?
Chiếc xe này tiêu thụ bao nhiêu lít xăng một lít?