Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
知識
ちしき
を
求
もと
めるのにためらってはいけない。
Đừng ngần ngại tìm kiếm tri thức.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
知識
ちしき
kiến thức; thông tin
求める
もとめる
muốn; mong muốn
躊躇う
ためらう
do dự
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
知
Tri
biết; trí tuệ
識
Thức
phân biệt; biết
求
Cầu
yêu cầu