Dịch nghĩa:
睡眠をしっかり取るのはほんと大事。
Việc ngủ đủ giấc thật sự quan trọng.
Từ vựng:
Hán tự:
睡
Thụy
buồn ngủ; ngủ
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
取
Thủ
lấy; nhận
大
Đại
lớn; to
事
Sự
sự việc; lý do