Dịch nghĩa:
目覚ましは午前5時にセットされる。
Đồng hồ báo thức được đặt lúc 5 giờ sáng.
Hán tự:
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
午
Ngọ
trưa; giờ ngọ; 11 giờ sáng đến 1 giờ chiều; con ngựa (trong 12 con giáp)
前
Tiền
phía trước; trước
時
Thời
thời gian; giờ