Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

目めの検査けんさをしてもらうつもりなんだ。
Tôi dự định sẽ đi kiểm tra mắt.

Ngữ pháp:

V て もらう (V-te morau)

Diễn tả nhận được sự giúp đỡ hoặc hành động từ ai đó.
JLPT N4

V つもり (〜tsumori)

Diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó; 'tôi dự định', 'tôi có kế hoạch', 'tôi quyết tâm'.
JLPT N4

Từ vựng:

目
め
mắt; nhãn cầu
検査
けんさ
kiểm tra; kiểm định; xét nghiệm; quét (MRI, PET); kiểm toán
為る
する
làm
貰う
もらう
nhận; lấy
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng

Hán tự:

目
Mục mắt; nhìn; kinh nghiệm
検
Kiểm kiểm tra; điều tra
査
Tra điều tra

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật