Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
目
め
に
涙
なみだ
を
浮
う
かべない
人
ひと
は
一人
ひとり
もいなかった。
Không có một ai là không rơi lệ.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
目
め
mắt; nhãn cầu
涙
なみだ
nước mắt; dịch tiết lệ
浮かべる
うかべる
thả nổi; phóng
人
ひと
người; ai đó
一人
ひとり
một người
Hán tự:
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
涙
Lệ
nước mắt; sự đồng cảm
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước
人
Nhân
người
一
Nhất
một