Dịch nghĩa:
目だし帽をかぶった二人の男が銀行へ入って行った。
Hai người đàn ông đội mũ trùm đầu đã đi vào ngân hàng.
Từ vựng:
Hán tự:
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
帽
Mạo
mũ; mũ đội đầu
二
Nhị
hai
人
Nhân
người
男
Nam
nam
銀
Ngân
bạc
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
入
Nhập
vào; chèn